Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sporting Kansas City
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 1995 · 🏟️ Children's Mercy Park (21,650 chỗ) · 👔 HLV P. Vermes
Thống kê mùa giải
34
7
7
20
46
70
4
Phong độ: BTBBBBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | S. Cleveland | Thủ môn | 31 |
| 12 | J. Kortkamp | Thủ môn | 17 |
| 1 | J. Pulskamp | Thủ môn | 24 |
| 36 | R. Schewe | Thủ môn | 23 |
| 16 | J. Bartlett | Hậu vệ | 20 |
| 23 | E. Bartlow | Hậu vệ | 25 |
| 22 | Z. Bassong | Tiền vệ | 26 |
| 5 | O. Blorian | Hậu vệ | 25 |
| 8 | J. Davis | Hậu vệ | 23 |
| 57 | Diego Borges | Hậu vệ | 20 |
| 2 | I. James | Hậu vệ | 17 |
| 18 | E. Karić | Hậu vệ | 28 |
| 41 | P. Lurot | Hậu vệ | 23 |
| 28 | Wyatt Meyer | Hậu vệ | 24 |
| 15 | Jansen Miller | Hậu vệ | 23 |
| 3 | M. Mosquera | Hậu vệ | 24 |
| 99 | J. Reid | Hậu vệ | 24 |
| 13 | J. Reynolds | Hậu vệ | 21 |
| 20 | K. Agyabeng | Tiền vệ | 19 |
| 88 | S. Donovan | Tiền vệ | 18 |
| 6 | Manu García | Tiền vệ | 27 |
| 4 | L. Johnsen | Tiền vệ | 26 |
| 75 | Z. Loyo Reynaga | Tiền vệ | 14 |
| 76 | J. Ortiz | Tiền vệ | 18 |
| 14 | M. Tschantret | Tiền vệ | 19 |
| 17 | S. Afrifa | Tiền đạo | 24 |
| 19 | T. Calheira | Tiền đạo | 23 |
| 7 | Capita | Tiền vệ | 23 |
| 11 | C. Harris | Tiền vệ | 25 |
| 9 | D. Joveljić | Tiền đạo | 26 |
| 93 | M. Suleymanov | Tiền đạo | 26 |