Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Minnesota United FC
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2010 · 🏟️ Allianz Field (19,954 chỗ) · 👔 HLV C. Knowles
Thống kê mùa giải
38
18
10
10
63
47
11
Phong độ: BHTBTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | D. Callender | Thủ môn | 28 |
| 1 | A. Smir | Thủ môn | 26 |
| 15 | M. Boxall | Hậu vệ | 37 |
| 33 | K. Chandler | Hậu vệ | 20 |
| 28 | J. Díaz | Hậu vệ | 25 |
| 23 | M. Duggan | Hậu vệ | 25 |
| 3 | K. Duncan | Tiền vệ | 28 |
| 67 | C. Harvey | Hậu vệ | 25 |
| 13 | A. Markanich | Tiền vệ | 26 |
| 2 | D. Padelford | Hậu vệ | 22 |
| 5 | N. Romero | Hậu vệ | 22 |
| 27 | D. Taylor | Hậu vệ | 28 |
| 7 | D. Fitz | Tiền vệ | 26 |
| 30 | O. Gene | Tiền vệ | 22 |
| 24 | J. Gressel | Tiền vệ | 32 |
| 14 | K. Michel | Tiền vệ | 21 |
| 26 | J. Pereyra | Tiền đạo | 27 |
| 6 | P. Stroud | Tiền vệ | 23 |
| 20 | W. Trapp | Tiền vệ | 32 |
| 25 | N. Triantis | Tiền vệ | 22 |
| 22 | Marcus Caldeira | Tiền đạo | 21 |
| 8 | T. Chancalay | Tiền đạo | 26 |
| 29 | M.Dieng | Tiền đạo | 21 |
| 18 | M. Gonzalez | Tiền đạo | 21 |
| 21 | B. Hlongwane | Tiền đạo | 25 |
| 32 | T. Putt | Tiền đạo | 25 |
| 17 | Alisa Randell | Tiền đạo | 18 |
| 9 | K. Yeboah | Tiền đạo | 25 |