Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atlante FC
🌍 Mexico · 📅 Thành lập 1916 · 🏟️ Estadio Ciudad de los Deportes (32,329 chỗ) · 👔 HLV M. Herrera
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | R. Barragan | Thủ môn | 21 |
| 26 | R. Beltrán | Thủ môn | 23 |
| 1 | Ó. Jiménez | Thủ môn | 37 |
| 1 | D. Ospina | Thủ môn | 37 |
| 184 | C. Alfaro | Hậu vệ | 18 |
| D. Bagüí | Hậu vệ | 20 | |
| 6 | J. N. Carrera | Hậu vệ | 23 |
| 30 | E. Espinoza | Hậu vệ | 20 |
| 23 | A. Padilla | Hậu vệ | 24 |
| 29 | Walter Portales | Hậu vệ | 21 |
| 3 | G. Sánchez | Hậu vệ | 25 |
| 4 | E. Tercero | Hậu vệ | 29 |
| 18 | C. Bermúdez | Tiền vệ | 38 |
| 37 | W. Clar | Hậu vệ | 31 |
| 27 | A. Escobar | Hậu vệ | 32 |
| 25 | M. Fernández | Tiền vệ | 24 |
| 13 | M. Garcia Pardo | Tiền vệ | 25 |
| 21 | J. Ibarra | Tiền vệ | 27 |
| 7 | J. Julio | Tiền đạo | 27 |
| 17 | L. Mejia | Tiền vệ | 24 |
| 5 | H. Meza | Tiền vệ | 25 |
| 8 | E. Pizzuto | Tiền vệ | 23 |
| 34 | A. Urzua | Tiền vệ | 19 |
| 33 | O. Vazquez | Tiền vệ | 20 |
| 20 | G. Adame | Tiền đạo | 21 |
| 19 | L. Calzadilla | Tiền vệ | 25 |
| 15 | Jairón Andrés Charcopa Cabezas | Tiền đạo | 21 |
| 184 | R. Coubert | Tiền đạo | 21 |
| 16 | J. Gonzalez | Tiền đạo | 21 |
| 34 | E. Jiménez | Tiền đạo | 24 |
| 7 | Joaquin Alejandro Moxica Chapa | Tiền đạo | 19 |
| 9 | L. Puente | Tiền đạo | 22 |