Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Club America
🌍 Mexico · 📅 Thành lập 1916 · 🏟️ Estadio Azteca (106,187 chỗ) · 👔 HLV André Jardine
Thống kê mùa giải
38
18
10
10
61
44
11
Phong độ: BHHTTBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | R. Cota | Thủ môn | 38 |
| 37 | C. Lugo | Thủ môn | 22 |
| 1 | L. Malagón | Thủ môn | 28 |
| 21 | F. Tapia | Thủ môn | 24 |
| 5 | K. Álvarez | Hậu vệ | 26 |
| 26 | C. Borja | Tiền vệ | 32 |
| 4 | S. Cáceres | Hậu vệ | 26 |
| 22 | Thiago Nahuel Espinosa Dovat | Hậu vệ | 21 |
| 34 | D. Espinoza | Hậu vệ | 21 |
| 29 | R. Juárez | Hậu vệ | 24 |
| 18 | A. Mejía | Hậu vệ | 24 |
| 3 | I. Reyes | Hậu vệ | 25 |
| 32 | M. Vázquez | Hậu vệ | 21 |
| 186 | D. Arriaga | Tiền vệ | 21 |
| 13 | A. Cervantes | Tiền vệ | 27 |
| 20 | A. Gutiérrez | Tiền vệ | 25 |
| 45 | Lima | Tiền vệ | 29 |
| 35 | S. Naveda | Tiền vệ | 24 |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ | 30 |
| 17 | Rodrigo Dourado | Tiền vệ | 31 |
| 28 | É. Sánchez | Tiền vệ | 26 |
| 6 | J. dos Santos | Tiền vệ | 35 |
| 11 | V. Dávila | Tiền đạo | 28 |
| E. Lozano | Tiền đạo | 22 | |
| 9 | H. Martín | Tiền đạo | 33 |
| 7 | B. Rodríguez | Tiền đạo | 25 |
| 33 | P. Salas | Tiền đạo | 21 |
| 12 | I. Violante | Tiền vệ | 22 |
| 10 | A. Zendejas | Tiền đạo | 27 |
| 19 | R. Zúñiga | Tiền đạo | 31 |