Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

I. Reyes
🌍 Mexico · 🎂 25 tuổi · 📏 179 · ⚖️ 73
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeón de Campeones | Club America | 1 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.74 |
| CONCACAF Gold Cúp | Mexico | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.30 |
| Cúp các CLB thế giới | Club America | 1 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.84 |
| Giảis Cúp | Club America | 3 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.50 |
| CONCACAF Champions Giải | Club America | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.23 |
| FIFA Club World Cúp – Play-In | Club America | 1 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Mexico | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.90 |
| Liga MX (Mexico) | Club America | 32 | 0 | 2 | 3🟨 0🟥 | 7.07 |
CLB hiện tại: Club America · ĐTQG: Mexico