Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Santos Laguna
🌍 Mexico · 📅 Thành lập 1983 · 🏟️ Estadio Corona (28,914 chỗ) · 👔 HLV I. Ambriz
Thống kê mùa giải
34
9
5
20
42
66
6
Phong độ: TBTHBBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Acevedo | Thủ môn | 29 |
| 33 | H. Holguín | Thủ môn | 24 |
| 4 | J. Abella | Hậu vệ | 31 |
| 2 | B. Amione | Hậu vệ | 23 |
| 3 | M. Cuevas | Hậu vệ | 22 |
| 17 | E. EcheverrÃa | Hậu vệ | 22 |
| 185 | J. C. Echilvestre | Hậu vệ | 18 |
| 14 | E. Orona | Tiền vệ | 26 |
| 18 | F. Pardo | Hậu vệ | 28 |
| 28 | Jonathan Pérez | Hậu vệ | 20 |
| 22 | K. Picón | Hậu vệ | 21 |
| 25 | Felipe Sánchez | Hậu vệ | 21 |
| 10 | E. Bullaude | Tiền vệ | 25 |
| 195 | N. Cedillo | Tiền vệ | 18 |
| 193 | Luis Gómez | Tiền vệ | 18 |
| 11 | C. Gruezo | Tiền vệ | 30 |
| 6 | J. Güémez | Tiền vệ | 34 |
| 5 | A. López | Tiền vệ | 25 |
| 15 | J. Mancha | Tiền vệ | 21 |
| 8 | S. Mariscal | Tiền vệ | 22 |
| 192 | J. Ulloa | Tiền vệ | 20 |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ | 27 |
| 19 | E. Aguirre | Tiền đạo | 27 |
| 9 | L. Di Yorio | Tiền đạo | 29 |
| 7 | D. González | Tiền đạo | 22 |
| 29 | Tahiel Adrián Jiménez Sánchez | Tiền đạo | 19 |
| 24 | D. Medina | Tiền vệ | 24 |
| 77 | K. Palacios | Tiền đạo | 25 |
| 26 | R. Sordo | Tiền vệ | 25 |
| 254 | L. Vuoso | Tiền đạo | 17 |