Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chicago Fire
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 1997 · 🏟️ Soldier Field (62,493 chỗ) · 👔 HLV G. Berhalter
Thống kê mùa giải
37
16
8
13
73
67
6
Phong độ: TTTHHTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Brady | Thủ môn | 21 |
| 44 | J. Cohen | Thủ môn | 33 |
| 25 | J. Gal | Thủ môn | 32 |
| 2 | Leonardo Barroso | Hậu vệ | 20 |
| 38 | Christopher Cupps | Hậu vệ | 17 |
| 24 | J. Dean | Hậu vệ | 28 |
| 3 | J. Elliott | Hậu vệ | 30 |
| 15 | A. Gutman | Hậu vệ | 29 |
| 4 | M. Mbokazi | Hậu vệ | 20 |
| 22 | M. Pineda | Hậu vệ | 28 |
| 14 | V. Radojević | Hậu vệ | 21 |
| 5 | S. Rogers | Hậu vệ | 26 |
| 30 | J. Sandmeyer | Hậu vệ | 23 |
| 16 | J. Waterman | Hậu vệ | 29 |
| 42 | T. D'Avilla | Tiền vệ | 22 |
| 7 | M. Haile-Selassie | Tiền đạo | 26 |
| 6 | A. Salétros | Tiền vệ | 29 |
| 17 | R. Lod | Tiền đạo | 32 |
| 35 | S. Oregel | Tiền vệ | 20 |
| 29 | D. Poręba | Tiền vệ | 23 |
| 19 | J. Bamba | Tiền vệ | 29 |
| 27 | Dylan Borso | Tiền đạo | 19 |
| 12 | P. Dithejane | Tiền đạo | 21 |
| 68 | Vitaliy Hlyut | Tiền đạo | 17 |
| 9 | R. Lewandowski | Tiền đạo | 37 |
| 8 | C. Mueller | Tiền đạo | 29 |
| 20 | Jason Shokalook | Tiền đạo | 23 |
| 11 | P. Zinckernagel | Tiền vệ | 31 |