Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
Thống kê mùa giải
34
6
14
14
37
44
7
Phong độ: HHHHHHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 77 | A. De Rosario | Thủ môn | 21 |
| 1 | L. Gavran | Thủ môn | 25 |
| 23 | W. Yarbrough | Thủ môn | 36 |
| 73 | M. Chisholm | Hậu vệ | 20 |
| 96 | R. Chukwu | Hậu vệ | 17 |
| 44 | R. Edwards | Hậu vệ | 30 |
| 75 | R. Fisher | Hậu vệ | 21 |
| 19 | K. Franklin | Tiền vệ | 22 |
| 15 | N. Gomis | Hậu vệ | 23 |
| 98 | S. Kapor | Hậu vệ | 16 |
| 13 | B. Kuscevic | Hậu vệ | 29 |
| 22 | R. Laryea | Tiền vệ | 30 |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ | 25 |
| 12 | Z. Monlouis | Hậu vệ | 22 |
| 76 | L. Stefanovic | Hậu vệ | 19 |
| 2 | H. Wingo | Hậu vệ | 30 |
| 25 | W. Zimmerman | Hậu vệ | 32 |
| 79 | F. Bank | Tiền vệ | 23 |
| 56 | A. Bossenberry | Tiền vệ | 17 |
| 71 | M. Cimermancic | Tiền vệ | 21 |
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ | 26 |
| 38 | J. Gilman | Hậu vệ | 21 |
| 78 | Malik Henry | Tiền vệ | 23 |
| 10 | D. Mihailović | Tiền vệ | 27 |
| 21 | J. Osorio | Tiền vệ | 33 |
| 15 | N. Palacio | Tiền vệ | 24 |
| 17 | Emilio Aristizábal Chavarriaga | Tiền đạo | 20 |
| 91 | D. Barrow | Tiền đạo | 21 |
| 7 | T. Corbeanu | Tiền đạo | 23 |
| 11 | D. Etienne | Tiền đạo | 29 |
| 29 | D. Kerr | Tiền đạo | 23 |
| 64 | J. Nolan | Tiền đạo | 15 |
| 20 | D. Sallói | Tiền vệ | 29 |
| 9 | J. Sargent | Tiền đạo | 25 |
| 99 | J. Vilsaint | Tiền đạo | 22 |
