Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

New England Revolution
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 1995 · 🏟️ Gillette Stadium (68,756 chỗ) · 👔 HLV B. Friedel
Thống kê mùa giải
34
9
9
16
44
51
10
Phong độ: TBBHBTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 73 | JD Gunn | Thủ môn | 25 |
| 33 | D. Parisian | Thủ môn | 21 |
| 4 | T. Beason | Hậu vệ | 28 |
| 3 | B. Ceballos | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Gabriel Dahlin | Hậu vệ | 22 |
| 88 | A. Farrell | Hậu vệ | 33 |
| 12 | I. Feingold | Hậu vệ | 21 |
| 2 | M. Fofana | Hậu vệ | 28 |
| 38 | Eric Klein | Hậu vệ | 19 |
| 22 | E. Kohler | Hậu vệ | 20 |
| 19 | D. McIntosh | Hậu vệ | 18 |
| 25 | P. Miller | Tiền đạo | 18 |
| 23 | W. Sands | Hậu vệ | 25 |
| 10 | Carles Gil | Tiền vệ | 33 |
| 23 | J. Mussenden | Tiền vệ | 18 |
| 35 | C. Oliveira | Tiền vệ | 17 |
| 18 | Allan Oyirwoth | Tiền vệ | 18 |
| 8 | M. Polster | Hậu vệ | 32 |
| 21 | B. Raines | Tiền vệ | 20 |
| 14 | J. Yueill | Tiền vệ | 28 |
| 80 | A. Yusuf | Tiền vệ | 25 |
| 11 | C. Zarzalejo | Tiền vệ | 21 |
| 9 | L. Campana | Tiền đạo | 25 |
| 10 | J. Da | Tiền đạo | 23 |
| 77 | D. Fagundez | Tiền vệ | 30 |
| 32 | M. Fry | Tiền đạo | 20 |
| 27 | W. Harris | Tiền đạo | 26 |
| 41 | L. Langoni | Tiền đạo | 23 |
| 17 | S. Sasaki | Tiền đạo | 23 |
| 11 | D. Turgeman | Tiền đạo | 22 |
| 7 | G. Yow | Tiền đạo | 23 |
| 17 | Marcos Zambrano-Delgado | Tiền đạo | 20 |