Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

New York City FC
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2013 · 🏟️ Yankee Stadium (54,251 chỗ) · 👔 HLV N. Cushing
Thống kê mùa giải
39
20
5
14
56
51
11
Phong độ: TBBTBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 49 | M. Freese | Thủ môn | 27 |
| 18 | G. Ranjitsingh | Thủ môn | 32 |
| 30 | T. Romero | Thủ môn | 25 |
| 45 | K. Acito | Hậu vệ | 21 |
| 38 | A. Baiera | Hậu vệ | 18 |
| 2 | Nico Cavallo | Hậu vệ | 24 |
| 24 | T. Gray | Hậu vệ | 23 |
| 23 | Maxwell Murray | Hậu vệ | 23 |
| 22 | K. O'Toole | Hậu vệ | 27 |
| 34 | Raul Gustavo | Hậu vệ | 26 |
| 13 | Thiago Martins | Hậu vệ | 30 |
| 29 | M. Carrizo | Tiền vệ | 17 |
| 27 | C. Flax | Tiền vệ | 22 |
| 7 | N. Fernández Mercau | Tiền vệ | 25 |
| 71 | P. Molinari | Tiền vệ | 16 |
| 10 | M. Moralez | Tiền vệ | 38 |
| 81 | Musu | Tiền vệ | 25 |
| 21 | A. O'Neill | Tiền vệ | 27 |
| 55 | K. Parks | Tiền vệ | 28 |
| 8 | A. Perea | Tiền vệ | 25 |
| 15 | K. Pierre | Tiền vệ | 22 |
| 32 | J. Shore | Tiền vệ | 18 |
| 5 | K. Trewin | Tiền vệ | 24 |
| 87 | A. Farnos | Tiền đạo | 23 |
| 88 | M. Jones | Tiền vệ | 22 |
| 26 | A. Ojeda | Tiền vệ | 21 |
| 99 | S. Reid | Tiền đạo | 17 |
| 11 | Talles Magno | Tiền đạo | 23 |
| 9 | B. Traoré | Tiền đạo | 23 |
| 17 | H. Wolf | Tiền đạo | 26 |