Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Philadelphia Union
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2008 · 🏟️ Subaru Park (19,778 chỗ) · 👔 HLV J. Curtin
Thống kê mùa giải
37
22
6
9
63
38
15
Phong độ: BTTTBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 18 | A. Blake | Thủ môn | 35 |
| 31 | G. Marks | Thủ môn | 26 |
| 76 | A. Rick | Thủ môn | 19 |
| 26 | N. Harriel | Hậu vệ | 24 |
| 29 | O. Makhanya | Hậu vệ | 21 |
| 2 | G. Martínez | Hậu vệ | 22 |
| 15 | O. Mbaïzo | Hậu vệ | 28 |
| 20 | P. Ndinga Ossibadjouo | Hậu vệ | 20 |
| 38 | G. Sequera | Hậu vệ | 19 |
| 5 | J. Sery Larsen | Hậu vệ | 25 |
| 66 | F. Sundstrom | Hậu vệ | 18 |
| 27 | K. Wagner | Hậu vệ | 28 |
| 39 | F. Westfield | Hậu vệ | 20 |
| 11 | A. Bedoya | Tiền vệ | 38 |
| 16 | B. Bender | Tiền vệ | 24 |
| 8 | J. Bueno | Tiền vệ | 26 |
| 21 | D. Jean-Jacques | Tiền vệ | 25 |
| 47 | K. LeBlanc | Tiền vệ | 17 |
| 4 | J. Lukić | Tiền vệ | 23 |
| 14 | J. Rafanello | Tiền vệ | 25 |
| 6 | Cavan Sullivan | Tiền vệ | 16 |
| 33 | Q. Sullivan | Tiền vệ | 21 |
| 23 | E. Alladoh | Tiền đạo | 20 |
| 28 | A. Anello | Tiền đạo | 23 |
| 9 | B. Damiani | Tiền đạo | 23 |
| 77 | Edward Davis | Tiền đạo | 19 |
| 10 | M. Iloski | Tiền đạo | 26 |
| 51 | M. Jakupovic | Tiền đạo | 16 |
| 37 | Stas Kornzeniowski | Tiền đạo | 22 |
| 55 | Sal Olivas | Tiền đạo | 19 |
| 19 | I. Vassilev | Tiền vệ | 24 |