Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Orlando City SC
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2008 · 🏟️ Inter&Co Stadium (25,527 chỗ) · 👔 HLV Ó. Pareja
Thống kê mùa giải
35
14
11
10
64
54
8
Phong độ: BHTHHBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 71 | M. Crépeau | Thủ môn | 31 |
| 40 | T. Himes | Thủ môn | 22 |
| 12 | Javier Otero | Thủ môn | 23 |
| 4 | D. Brekalo | Hậu vệ | 27 |
| 24 | G. Dorsey | Hậu vệ | 26 |
| 3 | A. Gomez | Hậu vệ | 29 |
| 57 | Iago | Hậu vệ | 20 |
| 6 | R. Jansson | Hậu vệ | 34 |
| 3 | Adrián Marín | Hậu vệ | 28 |
| 21 | N. Miller | Hậu vệ | 21 |
| 29 | T. Reid-Brown | Hậu vệ | 19 |
| 19 | Z. Taifi | Tiền vệ | 20 |
| 20 | E. Atuesta | Tiền vệ | 28 |
| 16 | W. Cartagena | Tiền vệ | 31 |
| 80 | I. Gómez | Tiền vệ | 19 |
| 25 | Colin Guske | Tiền vệ | 18 |
| 41 | D. Judelson | Tiền vệ | 17 |
| 5 | Luis Otávio | Tiền vệ | 18 |
| 8 | B. Ojeda | Tiền vệ | 25 |
| 10 | M. Ojeda | Tiền vệ | 27 |
| 44 | Bernardo Rhein Goncalves | Tiền đạo | 18 |
| 77 | I. Angulo | Tiền vệ | 26 |
| 65 | Gustavo Caraballo Delgado | Tiền vệ | 17 |
| 12 | D. Dike | Tiền đạo | 25 |
| 22 | Justin Ellis | Tiền đạo | 18 |
| 7 | A. Griezmann | Tiền đạo | 34 |
| 87 | Marco Pasalic | Tiền đạo | 25 |
| 90 | Pedro Leao | Tiền đạo | 19 |
| 23 | Harvey Sarajian | Tiền đạo | 21 |
| 14 | T. Spicer | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Tiago | Tiền vệ | 20 |
| 34 | Y. Tsukada | Tiền đạo | 24 |