Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Leon
🌍 Mexico · 📅 Thành lập 1944 · 🏟️ Estadio León (Nou Camp) (33,943 chỗ) · 👔 HLV E. Berizzo
Thống kê mùa giải
34
10
5
19
36
63
6
Phong độ: BBTTTTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Jordan García | Thủ môn | 20 |
| 23 | Ó. García | Thủ môn | 22 |
| 25 | P. Bellón | Hậu vệ | 28 |
| 4 | B. Colula | Hậu vệ | 29 |
| 2 | V. Gauthier | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Juan José Guevara Possu | Hậu vệ | 24 |
| 185 | C. Mora | Hậu vệ | 20 |
| 28 | D. Ramírez | Hậu vệ | 30 |
| 26 | S. Reyes | Hậu vệ | 27 |
| 14 | J. Romaña | Hậu vệ | 27 |
| 5 | S. Vegas | Hậu vệ | 29 |
| 33 | A. Villegas | Hậu vệ | 23 |
| 13 | D. Arcila | Tiền vệ | 23 |
| 6 | F. Beltran Cruz | Tiền vệ | 27 |
| 8 | J. Domínguez | Tiền vệ | 27 |
| 20 | R. Echeverría | Tiền vệ | 30 |
| 24 | A. Estrada | Tiền vệ | 22 |
| 203 | J. Lara | Hậu vệ | 20 |
| 29 | J. Rodríguez | Tiền vệ | 29 |
| 22 | S. Santos | Tiền vệ | 22 |
| 35 | L. Valadez | Tiền vệ | 21 |
| 19 | J. Alvarado | Tiền đạo | 25 |
| 27 | D. Cambindo | Tiền đạo | 29 |
| 16 | J. Cortizo | Tiền vệ | 29 |
| 11 | I. Díaz | Tiền vệ | 28 |
| 18 | R. Funes Mori | Tiền đạo | 34 |
| 18 | E. Guerra | Tiền vệ | 24 |
| 7 | I. Moreno | Hậu vệ | 27 |