Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

CF Pachuca
🌍 Mexico · 📅 Thành lập 1901 · 🏟️ Estadio Hidalgo (30,000 chỗ) · 👔 HLV J. Lozano
Thống kê mùa giải
40
19
8
13
54
44
10
Phong độ: TTBBTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 241 | C. Camacho | Thủ môn | 19 |
| 31 | J. Eulogio | Thủ môn | 21 |
| 25 | C. Moreno | Thủ môn | 27 |
| 184 | C. Alfaro | Hậu vệ | 18 |
| 2 | S. Barreto | Hậu vệ | 26 |
| 13 | J. Berlanga | Hậu vệ | 22 |
| 142 | D. Collazo | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Eduardo Bauermann | Hậu vệ | 29 |
| 196 | J. Gamez | Hậu vệ | 20 |
| 12 | B. García | Hậu vệ | 28 |
| 21 | R. López | Hậu vệ | 23 |
| 22 | A. Mozo | Hậu vệ | 28 |
| 14 | C. Sánchez | Hậu vệ | 23 |
| 195 | E. Soto | Hậu vệ | 18 |
| 187 | G. Ãlvarez | Tiền đạo | 19 |
| 26 | Alán Ernesto Bautista Gutiérrez | Tiền vệ | 23 |
| 185 | A. Contreras | Tiền vệ | 20 |
| 10 | E. Montiel | Tiền vệ | 20 |
| 7 | R. Pizarro | Tiền vệ | 31 |
| 16 | C. Rivera | Tiền vệ | 29 |
| 30 | S. Rodriguez | Tiền vệ | 21 |
| 8 | A. Domínguez | Tiền đạo | 20 |
| 267 | C. Hernandez | Tiền đạo | 18 |
| 11 | O. Idrissi | Tiền vệ | 29 |
| 29 | Kenedy | Tiền vệ | 29 |
| 199 | D. Mendez | Tiền đạo | 20 |
| 139 | J. Ramirez | Tiền đạo | 19 |
| 23 | S. Rondón | Tiền đạo | 36 |
| 21 | N. Vallejo | Tiền đạo | 21 |