Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Club Queretaro
🌍 Mexico · 📅 Thành lập 1950 · 🏟️ Estadio Corregidora (34,130 chỗ) · 👔 HLV A. Diego
Thống kê mùa giải
34
10
10
14
36
50
8
Phong độ: HHTHTHHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | G. Allison | Thủ môn | 35 |
| 1 | J. Hernández | Thủ môn | 28 |
| 2 | L. Abascia | Hậu vệ | 30 |
| 24 | B. Duarte | Hậu vệ | 22 |
| 27 | D. Parra | Hậu vệ | 26 |
| 12 | Paulo Victor | Hậu vệ | 24 |
| 13 | D. Reyes | Hậu vệ | 33 |
| 17 | F. Venegas | Hậu vệ | 27 |
| 15 | Octavio Villanueva Lopez Carlos | Hậu vệ | 31 |
| 20 | A. Alcalá | Tiền vệ | 20 |
| 28 | J. Arellano | Tiền vệ | 21 |
| 55 | M. Carcelén | Tiền vệ | 28 |
| 18 | É. Dueñas | Tiền vệ | 21 |
| 4 | Carlo Adriano | Tiền vệ | 24 |
| 16 | E. Giménez | Tiền vệ | 27 |
| 5 | S. Homenchenko | Tiền vệ | 22 |
| 29 | W. Madrid | Tiền vệ | 22 |
| 8 | B. Parra | Tiền vệ | 20 |
| 22 | J. Unjanque | Tiền vệ | 20 |
| 9 | A. Ávila | Tiền đạo | 22 |
| 11 | M. Coronel | Tiền vệ | 27 |
| 26 | E. Pérez | Tiền đạo | 32 |
| 187 | C. Robles | Tiền đạo | 20 |
| 23 | J. Robles | Tiền đạo | 22 |