Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Dallas
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 1996 · 🏟️ Toyota Stadium (22,565 chỗ) · 👔 HLV M. Ferruzzi
Thống kê mùa giải
36
11
11
14
53
60
6
Phong độ: TTHTBTBB
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 24 |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 31 |
| 40 | J. Sirois | Thủ môn | 24 |
| 5 | L. Abubakar | Hậu vệ | 31 |
| 22 | Alvaro Augusto | Hậu vệ | 20 |
| 25 | S. Ibeagha | Hậu vệ | 33 |
| 18 | S. Moore | Hậu vệ | 29 |
| 32 | N. Norris | Hậu vệ | 20 |
| 24 | Joshua Torquato | Hậu vệ | 18 |
| 3 | O. Urhoghide | Hậu vệ | 25 |
| 6 | R. Binyamin | Tiền vệ | 21 |
| 12 | C. Cappis | Tiền vệ | 26 |
| 8 | P. Delgado | Tiền vệ | 22 |
| 50 | D. García | Tiền vệ | 19 |
| 14 | H. Johansson | Tiền vệ | 28 |
| 55 | Kaick | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Ramiro | Tiền vệ | 32 |
| 27 | C. Swann | Tiền vệ | 18 |
| 21 | J. Valiente | Tiền vệ | 24 |
| 7 | L. Deedson | Tiền đạo | 24 |
| 23 | L. Farrington | Tiền đạo | 24 |
| 11 | A. Julio | Tiền đạo | 29 |
| 77 | B. Kamungo | Tiền đạo | 23 |
| 15 | Ricky Louis | Tiền đạo | 21 |
| 10 | S. Moreno | Tiền đạo | 25 |
| 9 | P. Musa | Tiền đạo | 27 |
| 28 | Samuel Sarver | Tiền đạo | 22 |
| 16 | Nicholas Simmonds | Tiền đạo | 19 |