Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Guadalajara Chivas
🌍 Mexico · 📅 Thành lập 1906 · 🏟️ Estadio AKRON (46,609 chỗ) · 👔 HLV G. Milito
Thống kê mùa giải
40
21
7
12
70
49
14
Phong độ: BTHHBTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 201 | J. Liceaga | Thủ môn | 18 |
| 1 | J. Rangel | Thủ môn | 25 |
| 13 | Óscar Whalley | Thủ môn | 31 |
| 23 | D. Aguirre | Hậu vệ | 26 |
| 3 | D. Campillo | Hậu vệ | 24 |
| 2 | J. Castillo | Hậu vệ | 24 |
| 56 | Á. Chávez | Hậu vệ | 20 |
| 24 | M. Gómez | Hậu vệ | 23 |
| 5 | B. González | Tiền vệ | 22 |
| 37 | R. Ledezma | Tiền vệ | 25 |
| 3 | G. Sepúlveda | Hậu vệ | 26 |
| 4 | M. Tapias | Hậu vệ | 28 |
| 25 | R. Alvarado | Tiền đạo | 27 |
| 10 | E. Álvarez | Tiền vệ | 23 |
| 19 | K. Castañeda | Tiền vệ | 26 |
| 28 | R. González | Tiền vệ | 31 |
| 6 | O. Govea | Tiền vệ | 29 |
| 11 | B. Gutiérrez | Tiền vệ | 22 |
| 225 | C. Inda | Tiền vệ | 18 |
| 217 | H. Mata | Tiền vệ | 20 |
| 16 | L. Rey | Hậu vệ | 23 |
| 7 | L. Romo | Hậu vệ | 30 |
| 226 | S. Sandoval | Tiền vệ | 18 |
| 67 | S. Aguayo | Tiền đạo | 23 |
| 26 | H. Camberos | Tiền đạo | 18 |
| 33 | J. Carrillo | Tiền vệ | 24 |
| 34 | A. González | Tiền đạo | 22 |
| 198 | D. Latorre | Tiền đạo | 20 |
| 17 | R. Marín | Tiền đạo | 27 |
| 18 | J. Pérez | Tiền vệ | 22 |
| 9 | Á. Sepúlveda | Tiền đạo | 34 |