Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Correcaminos Uat
🌍 Mexico · 📅 Thành lập 1980 · 🏟️ Estadio Olímpico Ing. Marte R. Gómez (19,500 chỗ) · 👔 HLV C. Reinoso
Thống kê mùa giải
28
5
7
16
30
62
4
Phong độ: HTTBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Castellanos | Thủ môn | 24 |
| 1 | E. Pérez | Thủ môn | 22 |
| 24 | E. Reséndez | Thủ môn | 29 |
| 108 | J. Villalba | Thủ môn | 28 |
| 106 | S. Aguilar | Hậu vệ | 19 |
| 19 | A. Catalán | Hậu vệ | 25 |
| 22 | A. Di Pippa | Hậu vệ | 25 |
| 23 | R. Galindo | Hậu vệ | 27 |
| 28 | M. Lopez | Hậu vệ | 23 |
| 6 | P. Martínez | Hậu vệ | 26 |
| 5 | A. Monarrez | Hậu vệ | 20 |
| 2 | W. Ortega | Hậu vệ | 24 |
| 4 | J. Piñuelas | Hậu vệ | 27 |
| 88 | A. Aguilar | Tiền vệ | 23 |
| 7 | D. Cisneros | Tiền vệ | 33 |
| 112 | J. Mata | Tiền vệ | 19 |
| 13 | G. Moreno | Tiền vệ | 32 |
| 21 | R. Prieto | Tiền vệ | 28 |
| 14 | C. Sosa | Tiền vệ | 21 |
| 25 | Emmanuel Torres | Tiền vệ | 23 |
| 246 | J. Zapata | Tiền vệ | 21 |
| 104 | R. Arce | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Y. Delgadillo | Tiền đạo | 31 |
| 20 | J. Estopier | Tiền đạo | 24 |
| 12 | Nahum Gomez Del Rosal | Tiền đạo | 27 |
| 19 | O. Islas | Tiền đạo | 29 |
| 29 | B. Mendoza | Tiền đạo | 28 |
| 33 | D. Mina | Tiền đạo | 22 |
| 29 | D. Pineda | Tiền đạo | 30 |
| 32 | T. Sandoval | Tiền đạo | 26 |
| 11 | H. Uribe | Tiền đạo | 21 |