Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Juarez
🌍 Mexico · 📅 Thành lập 2015 · 🏟️ Estadio Olímpico Benito Juárez (22,300 chỗ) · 👔 HLV J. Torres Servin
Thống kê mùa giải
38
12
10
16
57
66
3
Phong độ: HTHHBBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 24 | B. Díaz | Thủ môn | 27 |
| 1 | S. Jurado | Thủ môn | 28 |
| 27 | Guillermo Ruiz | Thủ môn | 22 |
| 203 | L. A. Carmona | Hậu vệ | 19 |
| 237 | E. López | Hậu vệ | 19 |
| 26 | J. García | Hậu vệ | 29 |
| 4 | A. Mayorga | Hậu vệ | 28 |
| 3 | J. Murillo | Hậu vệ | 31 |
| 33 | F. Nevárez | Hậu vệ | 25 |
| 20 | J. Aquino | Hậu vệ | 35 |
| 201 | J. Carmona | Tiền vệ | 21 |
| 7 | R. Fulgencio | Tiền vệ | 25 |
| 5 | D. García | Tiền vệ | 22 |
| 25 | S. Godinez | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Guilherme Castilho | Tiền vệ | 26 |
| 186 | K. Martinez | Tiền vệ | 17 |
| 18 | H. Martínez | Tiền vệ | 28 |
| 6 | Monchu | Tiền vệ | 26 |
| 11 | J. Rodríguez | Tiền vệ | 27 |
| 183 | L. Silva | Tiền vệ | 21 |
| 15 | L. Romero | Tiền vệ | 23 |
| 190 | J. Sigala | Tiền vệ | 18 |
| 29 | E. Ayón | Tiền đạo | 24 |
| 17 | L. Martínez Dupuy | Tiền đạo | 24 |
| 19 | Ó. Estupiñán | Tiền đạo | 29 |
| 9 | Madson | Tiền vệ | 26 |
| 21 | Ricardinho | Tiền vệ | 27 |
| 10 | J. Torres | Tiền đạo | 25 |