Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

U.N.A.M. – Pumas
🌍 Mexico · 📅 Thành lập 1954 · 🏟️ Estadio Olímpico de Universitario (72,449 chỗ) · 👔 HLV R. Puente
Thống kê mùa giải
41
16
15
10
67
54
12
Phong độ: TTHHBTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 35 | P. Lara | Thủ môn | 20 |
| 1 | K. Navas | Thủ môn | 39 |
| 181 | M. Paul | Thủ môn | 22 |
| 77 | Á. Angulo | Hậu vệ | 28 |
| 34 | Á. Azuaje | Hậu vệ | 21 |
| 2 | P. Bennevendo | Hậu vệ | 25 |
| 12 | C. Calderón | Hậu vệ | 28 |
| 5 | Rubén Duarte | Hậu vệ | 30 |
| 24 | T. Leone | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Nathan Silva | Hậu vệ | 28 |
| 193 | Dennis Ramirez | Hậu vệ | 18 |
| 19 | J. Rivas | Hậu vệ | 23 |
| 21 | U. Antuna | Tiền đạo | 28 |
| 28 | A. Carrasquilla | Tiền vệ | 27 |
| 17 | S. Córdova | Tiền vệ | 28 |
| 203 | S. Garcia | Tiền vệ | 19 |
| 7 | R. López | Tiền vệ | 24 |
| 26 | Á. Rico | Tiền vệ | 20 |
| 15 | U. Rivas | Tiền vệ | 29 |
| 20 | S. Trigos | Tiền vệ | 23 |
| 45 | P. Vite | Tiền vệ | 23 |
| 23 | Juninho | Tiền đạo | 29 |
| 30 | Santiago López López | Tiền đạo | 20 |
| 9 | G. Martínez | Tiền đạo | 30 |
| 22 | A. Medina | Tiền đạo | 28 |
| 31 | R. Morales | Tiền đạo | 26 |
| 205 | Y. del Valle | Tiền đạo | 21 |