Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Cincinnati
🌍 Mỹ · 🏟️ TQL Stadium (26,000 chỗ) · 👔 HLV J. Stam
Thống kê mùa giải
38
22
5
11
55
49
12
Phong độ: THTTTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 18 | R. Celentano | Thủ môn | 25 |
| 31 | B. Dowd | Thủ môn | 23 |
| 13 | E. Louro | Thủ môn | 29 |
| 93 | Fabian Mrozek | Thủ môn | 22 |
| 88 | A. Chirila | Hậu vệ | 17 |
| 3 | G. Flores | Hậu vệ | 22 |
| 15 | T. Hadebe | Hậu vệ | 30 |
| 4 | N. Hagglund | Hậu vệ | 33 |
| 55 | A. Lajhar | Hậu vệ | 21 |
| 21 | M. Miazga | Hậu vệ | 30 |
| 2 | A. Powell | Hậu vệ | 31 |
| 12 | M. Robinson | Hậu vệ | 28 |
| 50 | Felix Samson | Hậu vệ | 18 |
| 24 | K. Smith | Hậu vệ | 33 |
| 27 | B. Anunga | Tiền vệ | 29 |
| 20 | P. Bucha | Tiền vệ | 27 |
| 30 | A. Chavez | Tiền vệ | 16 |
| 10 | Evander | Tiền đạo | 27 |
| 11 | S. Gidi | Hậu vệ | 21 |
| 37 | S. Jimenez | Tiền vệ | 18 |
| 5 | O. Nwobodo | Tiền vệ | 29 |
| 22 | G. Valenzuela | Tiền vệ | 21 |
| 16 | T. Barlow | Tiền đạo | 30 |
| 19 | Stefan Chirila | Tiền đạo | 18 |
| 9 | K. Denkey | Tiền đạo | 25 |
| 66 | E. Echenique | Tiền vệ | 21 |
| 14 | K. Fletcher | Tiền đạo | 20 |
| 99 | A. Jabbari | Tiền đạo | 25 |
| 17 | K. Mboma Dem | Tiền đạo | 23 |
| 29 | Bryan Josías Ramírez León | Hậu vệ | 25 |