Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Robinson
🌍 Mỹ · 🎂 28 tuổi · 📏 187 · ⚖️ 84
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Gold Cúp | USA | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.82 |
| CONCACAF Champions Giải | FC Cincinnati | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.01 |
| Giảis Cúp | FC Cincinnati | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.30 |
| Nhà nghề Mỹ (MLS) | 15 | 1 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.17 | |
| CONCACAF Champions Giải | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.45 | |
| Nhà nghề Mỹ (MLS) | FC Cincinnati | 28 | 1 | 0 | 4🟨 0🟥 | 7.09 |
| Giao hữu ĐTQG | USA | 6 | 0 | 0 | 3🟨 0🟥 | 6.87 |
CLB hiện tại: FC Cincinnati · ĐTQG: USA