Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

T. Hadebe
🌍 Zimbabwe · 🎂 30 tuổi · 📏 180 · ⚖️ 74
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Giải | FC Cincinnati | 4 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.09 |
| Giảis Cúp | FC Cincinnati | 3 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.15 |
| Nhà nghề Mỹ (MLS) | FC Cincinnati | 22 | 0 | 1 | 3🟨 0🟥 | 6.83 |
| Nhà nghề Mỹ (MLS) | 24 | 0 | 1 | 3🟨 0🟥 | 6.77 | |
| Giảis Cúp | 2 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.10 | |
| CONCACAF Champions Giải | 4 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.80 | |
| Africa Cup of Nations | Zimbabwe | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.15 |
| Giao hữu ĐTQG | Zimbabwe | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Africa Cúp of Nations – Vòng loại | Zimbabwe | 4 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.53 |
CLB hiện tại: FC Cincinnati · ĐTQG: Zimbabwe