Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Charlotte
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2019 · 🏟️ Bank of America Stadium (75,412 chỗ) · 👔 HLV D. Smith
Thống kê mùa giải
37
20
2
15
57
50
14
Phong độ: TBBTTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Kahlina | Thủ môn | 33 |
| 21 | T. Miller | Thủ môn | 32 |
| 42 | I. Walker | Thủ môn | 25 |
| 44 | M. Agyemang | Hậu vệ | 20 |
| 14 | N. Byrne | Hậu vệ | 33 |
| 35 | Will Cleary | Hậu vệ | 23 |
| 34 | A. Johnson | Hậu vệ | 21 |
| 22 | H. Kessler | Hậu vệ | 27 |
| 4 | A. Privett | Hậu vệ | 25 |
| 3 | T. Ream | Hậu vệ | 38 |
| 23 | D. Schnegg | Hậu vệ | 27 |
| 15 | H. Toffolo | Hậu vệ | 30 |
| 37 | R. Aloko | Tiền đạo | 16 |
| 16 | Pep Biel | Tiền vệ | 29 |
| 13 | B. Bronico | Tiền vệ | 30 |
| 20 | B. Coulibaly | Tiền vệ | 19 |
| 28 | D. Diani | Tiền vệ | 27 |
| 48 | A. John | Tiền vệ | 19 |
| 8 | A. Westwood | Tiền vệ | 35 |
| 17 | L. de la Torre | Tiền vệ | 27 |
| 11 | L. Abada | Tiền vệ | 24 |
| 27 | N. Berchimas | Tiền đạo | 17 |
| 18 | K. Vargas | Tiền vệ | 23 |
| 7 | A. Goodwin | Tiền đạo | 21 |
| 9 | A. Saint-Maximin | Tiền đạo | 28 |
| 25 | Tyger Smalls | Tiền đạo | 23 |
| 9 | I. Toklomati Giorno | Tiền đạo | 21 |