Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Club Tijuana
🌍 Mexico · 📅 Thành lập 2006 · 🏟️ Estadio Caliente (33,333 chỗ) · 👔 HLV J. Osorio
Thống kê mùa giải
37
13
14
10
54
46
13
Phong độ: BTBTTHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 29 | S. Hernández | Thủ môn | 27 |
| 2 | A. Rodríguez | Thủ môn | 33 |
| 4 | Unai Bilbao | Hậu vệ | 31 |
| 3 | R. Fernández | Hậu vệ | 25 |
| 6 | A. Gómez | Hậu vệ | 23 |
| 25 | Ó. Manzanarez | Hậu vệ | 30 |
| 33 | P. Ortíz | Hậu vệ | 23 |
| 12 | J. Porozo | Hậu vệ | 25 |
| 16 | J. Vega | Hậu vệ | 25 |
| 17 | R. Árciga | Tiền vệ | 21 |
| 34 | F. Boya | Tiền vệ | 29 |
| 5 | K. Escamilla | Tiền vệ | 31 |
| 202 | J. González | Tiền đạo | 20 |
| 10 | G. Mora | Tiền vệ | 17 |
| 197 | J. Orduno | Tiền vệ | 17 |
| 187 | German Padilla | Tiền vệ | 18 |
| 31 | Y. Padilla | Tiền vệ | 20 |
| 26 | A. Perez | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Adonis Preciado | Tiền vệ | 28 |
| 15 | I. Rivero | Tiền vệ | 33 |
| 8 | I. Tona | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Á. Zapata | Tiền vệ | 24 |
| 19 | D. Abreu | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Mourad | Tiền đạo | 27 |
| 196 | Christian Castillo | Tiền đạo | 22 |
| 188 | A. Magallon | Hậu vệ | 20 |
| 30 | Josef Martínez | Tiền đạo | 32 |