Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

CF Montreal
🌍 Canada · 📅 Thành lập 2010 · 🏟️ Stade Saputo (20,801 chỗ) · 👔 HLV R. Garde
Thống kê mùa giải
34
6
10
18
34
60
4
Phong độ: HTHBBTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Breza | Thủ môn | 27 |
| 31 | T. Gillier | Thủ môn | 21 |
| 41 | S. Keita | Thủ môn | 16 |
| 27 | D. Bugaj | Hậu vệ | 21 |
| 3 | B. Ceballos | Hậu vệ | 24 |
| 5 | B. Craig | Hậu vệ | 21 |
| 19 | B. Hidalgo | Hậu vệ | 23 |
| 24 | E. Morales | Hậu vệ | 21 |
| 2 | J. Neal | Hậu vệ | 22 |
| 13 | L. Petrasso | Hậu vệ | 25 |
| 4 | B. Vera | Hậu vệ | 26 |
| 25 | F. Amaya | Tiền vệ | 25 |
| 16 | W. Carmona | Tiền vệ | 22 |
| 29 | O. Escobar | Tiền vệ | 19 |
| 8 | M. Longstaff | Tiền vệ | 25 |
| 26 | I. Losenko | Tiền vệ | 21 |
| 22 | V. Loturi | Tiền vệ | 24 |
| 7 | D. Pereira | Tiền vệ | 25 |
| 6 | S. Piette | Tiền vệ | 31 |
| 35 | Owen Graham-Roache | Tiền đạo | 17 |
| 21 | F. Herbers | Tiền đạo | 32 |
| 9 | P. Owusu | Tiền đạo | 28 |
| 14 | D. Ríos | Tiền đạo | 30 |
| 23 | N. Streit | Tiền đạo | 20 |
| 18 | H. Synchuk | Tiền đạo | 19 |