Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Minsk
🌍 Belarus · 📅 Thành lập 2003 · 🏟️ Stadion FK Minsk (3,100 chỗ) · 👔 HLV S. Kuzminich
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
5
5
0
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | A. Gutor | Thủ môn | 36 |
| 37 | M. Sukharenko | Thủ môn | 21 |
| 66 | F. Mina | Hậu vệ | 25 |
| 2 | V. Dikhtievskiy | Hậu vệ | 22 |
| 88 | G. Abdul | Hậu vệ | 24 |
| 4 | R. Khadarkevich | Hậu vệ | 32 |
| 19 | K. Kuchinskiy | Hậu vệ | 27 |
| 33 | K. Malitskiy | Hậu vệ | 25 |
| 4 | J. Yrjas | Hậu vệ | 20 |
| 20 | P. Sheremet | Hậu vệ | 17 |
| 3 | A. Sokol | Hậu vệ | 31 |
| 79 | I. Sviridenko | Hậu vệ | 23 |
| 15 | A. Tumanov | Hậu vệ | 22 |
| 15 | V. Yatskevich | Hậu vệ | 27 |
| 6 | F. Abena | Tiền vệ | 19 |
| 13 | I. Aleksievich | Tiền vệ | 34 |
| 49 | Z. Drachev | Tiền vệ | 17 |
| 14 | E. Ernisov | Tiền vệ | 20 |
| 80 | A. Ksenofontov | Tiền vệ | 26 |
| 24 | S. Matusevich | Tiền vệ | 17 |
| 18 | Dmitry Morozov | Tiền vệ | 19 |
| 23 | A. Turich | Tiền vệ | 20 |
| 10 | I. Volchok | Tiền vệ | 18 |
| 9 | M. Dieye | Tiền đạo | 27 |
| 29 | I. Dubinets | Tiền đạo | 21 |
| 22 | A. Makas | Tiền đạo | 34 |
| 32 | V. Malyutin | Tiền đạo | 20 |
| 8 | A. Migdalenok | Tiền đạo | 22 |
| 11 | N. Natama | Tiền đạo | 21 |
| 77 | Dmitri Osipenko | Tiền đạo | 40 |
| 17 | E. Zubovich | Tiền đạo | 36 |