Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Smorgon
🌍 Belarus · 🏟️ Stadyen Junatstva (3,500 chỗ) · 👔 HLV N. Gergel
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Azarko | Thủ môn | 23 |
| 16 | A. Denisenko | Thủ môn | 26 |
| 16 | D. Perov | Thủ môn | 23 |
| 19 | A. Velesyuk | Thủ môn | 22 |
| 3 | M. Autko | Hậu vệ | 18 |
| 77 | I. Bogdanovich | Hậu vệ | 21 |
| 5 | K. Elagin | Hậu vệ | 23 |
| 33 | A. Fazylov | Hậu vệ | 25 |
| 2 | C. Intsoen | Hậu vệ | 26 |
| 2 | A. Telepov | Hậu vệ | 23 |
| 27 | A. Tishko | Hậu vệ | 29 |
| 30 | B. Fartuna | Tiền vệ | 25 |
| 25 | D. Kovalev | Tiền vệ | 24 |
| 78 | V. Kovalevich | Tiền vệ | 25 |
| 47 | R. Kukhlejj | Tiền vệ | 19 |
| 52 | E. Mychelkin | Tiền vệ | 23 |
| 9 | M. Yablonskiy | Tiền vệ | 29 |
| 25 | Y. Yarotskiy | Tiền vệ | 29 |
| 20 | D. Zhabrakov | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Maks Zhestarev | Tiền vệ | 23 |
| 8 | M. Zhestaryov | Tiền vệ | 23 |
| 17 | M. Dukso | Tiền đạo | 22 |
| 22 | V. Galko | Tiền đạo | 17 |
| 10 | P. Gorbach | Tiền đạo | 25 |
| 59 | V. Kabachevskiy | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Vladislav Myzgin | Tiền đạo | 29 |
| 7 | J. Nsangou | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Ivan Sivkov | Tiền đạo | 21 |
| 20 | A. Snetkov | Tiền đạo | 19 |
| 23 | A. Stankevich | Tiền đạo | 20 |
| 99 | A. Starovoytov | Tiền đạo | 21 |