Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Slonim
🌍 Belarus · 📅 Thành lập 2013 · 🏟️ Stadyen Yunatstva (2,220 chỗ) · 👔 HLV V. Tsaryk
Thống kê mùa giải
33
6
2
25
30
77
3
Phong độ: BBBBBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 44 | A. Agapov | Thủ môn | 27 |
| 1 | D. Miskevich | Thủ môn | 20 |
| 16 | D. Say | Thủ môn | 29 |
| 2 | D. Garbuz | Hậu vệ | 21 |
| 20 | A. Glotko | Hậu vệ | 21 |
| 19 | A. Konev | Hậu vệ | 21 |
| 66 | K. Krutorozhkin | Hậu vệ | 24 |
| 76 | D. Kutsko | Hậu vệ | 42 |
| 3 | V. Para | Hậu vệ | 21 |
| 17 | Arseniy Sokol | Hậu vệ | 20 |
| 5 | D. Vechorko | Hậu vệ | 23 |
| 21 | R. Yamlikhanov | Hậu vệ | 21 |
| 10 | Pavel Alenchev | Tiền vệ | 20 |
| 77 | A. Bulychev | Tiền vệ | 26 |
| 15 | A. Chizh | Tiền vệ | 23 |
| 55 | A. Chuyko | Tiền vệ | 19 |
| 88 | N. Chuyko | Tiền vệ | 19 |
| 11 | I. Furmanov | Tiền vệ | 19 |
| 9 | S. Gomonov | Tiền vệ | 20 |
| 23 | M. Klunok | Tiền vệ | 24 |
| 8 | R. Mushulov | Tiền vệ | 20 |
| 12 | I. Semin | Tiền vệ | 23 |
| 14 | M. Tkatsevich | Tiền vệ | 23 |
| 99 | M. Kalinchenko | Tiền đạo | 26 |
| 18 | A. Zhukovskiy | Tiền đạo | 20 |