Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lida
🌍 Belarus · 🏟️ Stadyen Start (3,000 chỗ) · 👔 HLV S. Petrushevski
Thống kê mùa giải
34
19
2
13
74
44
9
Phong độ: TBTBTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | E. Gremza | Thủ môn | 30 |
| 1 | A. Vasiljev | Thủ môn | 21 |
| 16 | A. Yanushko | Thủ môn | 18 |
| 27 | G. Belov | Hậu vệ | 18 |
| 18 | Z. Dyatlov | Hậu vệ | 18 |
| 4 | V. Ivanovsky | Hậu vệ | 23 |
| 6 | M. Katsynel | Hậu vệ | 20 |
| 14 | D. Khodyko | Hậu vệ | 20 |
| 15 | E. Korostelev | Hậu vệ | 21 |
| 3 | A. Legchilin | Hậu vệ | 33 |
| 11 | A. Poluyanov | Hậu vệ | 17 |
| 2 | A. Poznyak | Hậu vệ | 31 |
| 15 | A. Salygo | Hậu vệ | 23 |
| 5 | I. Tymonyuk | Hậu vệ | 31 |
| 21 | S. Zhurnevich | Hậu vệ | 19 |
| 10 | A. Chernodarov | Tiền vệ | 24 |
| 8 | A. Galushko | Tiền vệ | 22 |
| 7 | D. Gradoboev | Tiền vệ | 34 |
| 13 | E. Karpovich | Tiền vệ | 24 |
| 9 | I. Kontsevoy | Tiền vệ | 19 |
| 20 | A. Mazurich | Tiền vệ | 22 |
| 17 | A. Puzach | Tiền vệ | 30 |
| 19 | K. Chernyak | Tiền đạo | 18 |
| 22 | R. Gribovskiy | Tiền đạo | 30 |
| 24 | E. Zaytsev | Tiền đạo | 18 |