Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Slutsk
🌍 Belarus · 📅 Thành lập 1998 · 🏟️ Stadyen Haradski (2,150 chỗ) · 👔 HLV A. Konchits
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | I. Branovets | Thủ môn | 35 |
| 35 | N. Robak | Thủ môn | 18 |
| 32 | M. Sushchyi | Thủ môn | 18 |
| 5 | A. Chuduk | Hậu vệ | 29 |
| 15 | A. Rum | Hậu vệ | 23 |
| 16 | A. Semenov | Hậu vệ | 23 |
| 44 | A. Shkondin | Hậu vệ | 20 |
| 21 | I. Sidor | Hậu vệ | 27 |
| 6 | A. Tolkin | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Vadim Tseluyko | Hậu vệ | 20 |
| 8 | A. Blotskiy | Tiền vệ | 21 |
| 77 | A. Kontsedaylov | Tiền vệ | 26 |
| 71 | A. Kren | Tiền vệ | 22 |
| 25 | V. Kulchitskiy | Tiền vệ | 23 |
| 27 | V. Kurlovich | Tiền vệ | 33 |
| 72 | B. Kutsiy | Tiền vệ | 22 |
| 9 | V. Sychev | Tiền vệ | 23 |
| 10 | P. Tseslyukevich | Tiền vệ | 30 |
| 19 | M. Vasilkevich | Tiền vệ | 20 |
| 45 | V. Chebotar | Tiền đạo | 24 |
| 11 | V. Fedosov | Tiền đạo | 27 |
| 4 | Daniil Kirbay | Tiền đạo | 17 |
| 17 | D. Nekrashevich | Tiền đạo | 24 |