Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Torpedo Zhodino
🌍 Belarus · 📅 Thành lập 1961 · 🏟️ Stadyen Tarpeda (6,524 chỗ) · 👔 HLV D. Molosh
Thống kê mùa giải
4
3
0
1
7
2
3
Phong độ: TTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Ignatovich | Thủ môn | 33 |
| 99 | M. Maslennikov | Thủ môn | 18 |
| 25 | T. Yurasov | Thủ môn | 22 |
| 66 | A. Ageev | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Yevhen Chagovets | Hậu vệ | 27 |
| 4 | V. Manaev | Hậu vệ | 21 |
| 20 | G. Martjanov | Hậu vệ | 23 |
| 96 | V. Melko | Hậu vệ | 21 |
| 88 | M. Mikhayrin | Hậu vệ | 20 |
| 6 | K. Premudrov | Hậu vệ | 33 |
| 19 | I. Rutskiy | Hậu vệ | 26 |
| 5 | A. Stanul | Hậu vệ | 18 |
| 13 | A. Zaleskiy | Hậu vệ | 31 |
| 2 | M. Bamba | Tiền vệ | 20 |
| 22 | Z. Baranok | Tiền vệ | 19 |
| 8 | M. Budko | Tiền vệ | 21 |
| 7 | A. Bykov | Tiền vệ | 33 |
| 27 | M. Gaevoy | Tiền vệ | 23 |
| 17 | V. Krolik | Tiền vệ | 20 |
| 14 | M. Ladutko | Tiền vệ | 21 |
| 30 | V. Pobudey | Tiền vệ | 31 |
| 68 | D. Zhulpa | Tiền vệ | 21 |
| 16 | N. Agbo | Tiền đạo | 20 |
| 29 | S. Alfred | Tiền đạo | 28 |
| 89 | A. Frantsuzov | Tiền đạo | 21 |
| 21 | V. Kiselev | Tiền đạo | 20 |
| 10 | V. Lisakovich | Tiền đạo | 27 |
| 90 | N. Matusevich | Tiền đạo | 17 |
| 47 | V. Nalivayko | Tiền đạo | 17 |
| 9 | G. Petrosyan | Tiền đạo | 24 |
| 15 | R. Zheleznyi | Tiền đạo | 20 |