Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Dnepr Mogilev
🌍 Belarus · 📅 Thành lập 1960 · 🏟️ Stadyen Spartak (7,350 chỗ) · 👔 HLV O. Raduszko
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
1
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 77 | Dmitri Gushchenko | Thủ môn | 37 |
| 1 | V. Ignatjev | Thủ môn | 22 |
| 22 | N. Sednev | Thủ môn | 22 |
| 31 | G. Aldanov | Hậu vệ | 19 |
| 12 | N. Bylinkin | Hậu vệ | 26 |
| 23 | A. Dunaev | Hậu vệ | 21 |
| 15 | M. Kasarab | Hậu vệ | 22 |
| 32 | A. Mikhalenko | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Nenad Perović | Hậu vệ | 23 |
| 18 | A. Shemruk | Hậu vệ | 31 |
| 26 | F. Yurkevich | Hậu vệ | 22 |
| 93 | D. Glushakov | Tiền vệ | 20 |
| 89 | V. Harutyunyan | Tiền vệ | 20 |
| 55 | N. Krasnov | Tiền vệ | 21 |
| 38 | Makar Litskevich | Tiền vệ | 23 |
| 47 | G. Malashenko | Tiền vệ | 19 |
| 17 | A. Potapenko | Tiền vệ | 25 |
| 8 | S. Rusak | Tiền vệ | 32 |
| 29 | A. Denisyuk | Tiền đạo | 20 |
| 17 | A. Gribovsky | Tiền đạo | 18 |
| 21 | E. Karpitskiy | Tiền đạo | 21 |
| 88 | K. Kirilenko | Tiền đạo | 25 |
| 27 | R. Piletskiy | Tiền đạo | 22 |
| 99 | V. Stepanenko | Tiền đạo | 19 |
| 66 | N. Tereshchuk | Tiền đạo | 23 |
| 9 | E. Torosyan | Tiền đạo | 19 |
| 37 | K. Tsepenkov | Tiền đạo | 21 |
| 10 | K. Zabelin | Tiền đạo | 23 |