Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Naftan
🌍 Belarus · 📅 Thành lập 1963 · 🏟️ Stadyen Atlant (4,522 chỗ) · 👔 HLV I. Kriushenko
Thống kê mùa giải
30
8
4
18
35
55
5
Phong độ: BTBBBBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | A. Kharitonovich | Thủ môn | 30 |
| 71 | A. Naumovich | Thủ môn | 24 |
| 16 | A. Titov | Thủ môn | 23 |
| 4 | S. Abrorov | Hậu vệ | 20 |
| 14 | I. Chmut | Tiền đạo | 19 |
| 88 | A. Drabatovich | Hậu vệ | 22 |
| 42 | J. Jonathan | Hậu vệ | 24 |
| 3 | N. Kostomarov | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Andrey Lebedev | Hậu vệ | 34 |
| 22 | M. Pritsker | Hậu vệ | 20 |
| 44 | A. Sannikov | Hậu vệ | 21 |
| 6 | K. Adamovich | Tiền vệ | 19 |
| 17 | A. Aleksandrovich | Tiền vệ | 28 |
| 97 | V. Chernyavskiy | Tiền vệ | 19 |
| 22 | V. Fezhenko | Tiền vệ | 18 |
| 7 | S. Gadzhiev | Tiền vệ | 20 |
| 21 | Kiryl Kirkitski | Tiền vệ | 24 |
| 50 | G. Mafwenta | Tiền vệ | 24 |
| 24 | I. Seleznev | Tiền vệ | 18 |
| 27 | I. Tikhonov | Tiền vệ | 22 |
| 9 | V. Yakovlev | Tiền vệ | 22 |
| 20 | A. Zaynivov | Tiền vệ | 20 |
| 10 | E. Zemko | Tiền vệ | 30 |
| 77 | D. Latykhov | Tiền đạo | 22 |
| 25 | Jorge Garcia de la Torre Armas | Tiền đạo | 18 |
| 11 | I. Pranovich | Tiền vệ | 22 |
| 94 | A. Voskoboynikov | Tiền đạo | 19 |