Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Neman
🌍 Belarus · 📅 Thành lập 1964 · 🏟️ Stadion Neman (9,000 chỗ) · 👔 HLV I. Kovalevich
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
1
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Malievskiy | Thủ môn | 24 |
| 16 | N. Matysyuk | Thủ môn | 18 |
| 35 | K. Veydyger | Thủ môn | 23 |
| 14 | S. Jimoh | Hậu vệ | 29 |
| 22 | I. Kirko | Hậu vệ | 21 |
| 8 | Y. Pantea | Hậu vệ | 35 |
| 20 | I. Sadovnichiy | Hậu vệ | 38 |
| 50 | A. Shalashnikov | Hậu vệ | 23 |
| 2 | V. Tonkevich | Hậu vệ | 21 |
| 4 | A. Vasiljev | Hậu vệ | 33 |
| 19 | A. Dayneko | Tiền vệ | 19 |
| 30 | A. Ednach | Tiền vệ | 18 |
| 15 | O. Evdokimov | Tiền vệ | 31 |
| 55 | D. Girs | Tiền vệ | 28 |
| 47 | M. Kozlov | Tiền vệ | 35 |
| 6 | A. Nazarenko | Tiền vệ | 21 |
| 32 | Y. Pavlyukovets | Tiền vệ | 31 |
| 9 | S. Pushnyakov | Tiền vệ | 32 |
| 24 | A. Yakimov | Tiền vệ | 36 |
| 23 | T. Yormie | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Gulzhigit Borubaev | Tiền đạo | 25 |
| 59 | A. Devyaten | Tiền đạo | 19 |
| 18 | M. Kravtsov | Tiền đạo | 23 |
| 37 | D. Radikovskiy | Tiền đạo | 20 |
| 88 | P. Savitskiy | Tiền đạo | 31 |
| 33 | D. Spataru | Tiền đạo | 31 |