Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Vitebsk
🌍 Belarus · 📅 Thành lập 1960 · 🏟️ Stadyen Central'ny Vitsyebski (8,144 chỗ) · 👔 HLV S. Vekhtev
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
2
2
1
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 50 | N. Goylo | Thủ môn | 27 |
| 12 | D. Kharitonov | Thủ môn | 28 |
| 1 | I. Novichkov | Thủ môn | 22 |
| 22 | S. Egorov | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Viktor Karzhitskiy | Hậu vệ | 18 |
| 24 | Ivan Kravchenko | Hậu vệ | 19 |
| 15 | M. Kuntsevich | Hậu vệ | 19 |
| 23 | N. Naumov | Hậu vệ | 36 |
| 91 | P. Nazarenko | Hậu vệ | 30 |
| 17 | E. Novykh | Hậu vệ | 19 |
| 66 | A. Radin | Hậu vệ | 17 |
| 6 | K. Rodionov | Hậu vệ | 27 |
| 8 | A. Anufriev | Tiền vệ | 30 |
| 30 | Mikhail Bashilov | Tiền vệ | 32 |
| 20 | E. Krasnov | Tiền vệ | 27 |
| 7 | R. Lisovskiy | Tiền vệ | 24 |
| 88 | E. Frazzoni | Tiền vệ | 27 |
| 26 | S. Tikhonovskiy | Tiền vệ | 35 |
| 86 | M. Zgomba | Tiền vệ | 20 |
| 18 | V. Anikeev | Tiền đạo | 21 |
| 21 | A. Burnos | Tiền đạo | 26 |
| 14 | Z. Chervyakov | Tiền đạo | 23 |
| 77 | R. Minaev | Tiền đạo | 28 |
| 69 | G. Minkevich | Tiền đạo | 20 |
| 10 | Y. Protasov | Tiền đạo | 28 |
| V. Pulkach | Tiền đạo | 18 | |
| 9 | R. Teverov | Tiền đạo | 31 |