Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Gomel
🌍 Belarus · 📅 Thành lập 1959 · 🏟️ Stadyen Central'ny (14,307 chỗ) · 👔 HLV Vladimir Nevinski
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
2
1
1
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 49 | A. Karatay | Thủ môn | 21 |
| 44 | S. Kleshchuk | Thủ môn | 25 |
| 87 | O. Kovalev | Thủ môn | 38 |
| 88 | A. Ryzhchenko | Thủ môn | 20 |
| 4 | A. Gavrilovich | Hậu vệ | 35 |
| 90 | G. Kukushkin | Hậu vệ | 20 |
| 3 | S. Matveychik | Hậu vệ | 37 |
| 14 | P. Pashevich | Hậu vệ | 24 |
| 43 | D. Shaykhtdinov | Hậu vệ | 22 |
| 30 | E. Troyakov | Hậu vệ | 30 |
| 16 | I. Zayats | Hậu vệ | 26 |
| 7 | M. Drozdov | Tiền vệ | 20 |
| 21 | D. Kovalevich | Tiền vệ | 24 |
| 13 | R. Lisakovich | Tiền vệ | 23 |
| 17 | V. Martinkevich | Tiền vệ | 21 |
| 77 | Nikita Majorov | Tiền vệ | 19 |
| 5 | H. Pratasenia | Tiền vệ | 20 |
| 15 | A. Rachmatov | Tiền vệ | 20 |
| 77 | A. Savitskiy | Tiền vệ | 21 |
| 11 | P. Sergutko | Tiền vệ | 19 |
| 19 | D. Silinskiy | Tiền vệ | 25 |
| 33 | V. Sotnikov | Tiền vệ | 24 |
| 7 | R. Adeola | Tiền đạo | 24 |
| 8 | E. Barsukov | Tiền đạo | 35 |
| 22 | D. Emeljanov | Tiền đạo | 21 |
| 10 | D. Laptev | Tiền đạo | 34 |
| 9 | K. Leonovich | Tiền đạo | 27 |
| 7 | M. Mayorau | Tiền đạo | |
| 11 | T. Simanenka | Tiền đạo | 19 |