Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Belshina
🌍 Belarus · 📅 Thành lập 1977 · 🏟️ Stadyen Spartak (3,661 chỗ) · 👔 HLV M. Martsinovich
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
3
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Kashui | Thủ môn | 16 |
| 25 | A. Makhmudov | Thủ môn | 22 |
| 54 | N. Patsenko | Thủ môn | 23 |
| 31 | Pavel Prishivalko | Thủ môn | 26 |
| 66 | K. Balotnikau | Hậu vệ | 17 |
| 14 | V. Davydov | Hậu vệ | 26 |
| 3 | A. Kuchinskiy | Hậu vệ | 29 |
| 2 | N. Nikonorov | Hậu vệ | 19 |
| 44 | S. Shestilovskiy | Hậu vệ | 31 |
| 19 | N. Sokolovskiy | Hậu vệ | 23 |
| 4 | V. Solanovich | Hậu vệ | 26 |
| 17 | I. Vikhrov | Hậu vệ | 22 |
| 23 | V. Bolotnikov | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Y. Kozlov | Tiền vệ | 34 |
| 15 | K. Malykh | Tiền vệ | 19 |
| 8 | V. Rusenchik | Tiền vệ | 24 |
| 5 | P. Seleznev | Tiền vệ | 25 |
| 24 | V. Tolstik | Tiền vệ | 19 |
| 7 | A. Achapovskiy | Tiền đạo | 23 |
| 11 | T. Galimzyanov | Tiền đạo | 22 |
| 21 | N. Golub | Tiền đạo | 28 |
| 18 | N. Nekrasov | Tiền đạo | 25 |
| 27 | N. Rozmanov | Tiền đạo | 24 |
| 9 | A. Shvedchikov | Tiền đạo | 22 |
| 77 | I. Veras | Tiền đạo | 28 |