Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Isloch Minsk R.
🌍 Belarus · 📅 Thành lập 2007 · 🏟️ Stadyen Haradski (4,312 chỗ) · 👔 HLV D. Komarovskiy
Thống kê mùa giải
4
3
0
1
7
3
2
Phong độ: TTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 81 | Ivan Erokhin | Thủ môn | 19 |
| 1 | A. Klimovich | Thủ môn | 37 |
| 28 | A. Svirskiy | Thủ môn | 26 |
| 18 | M. Dayyabu | Hậu vệ | 19 |
| 25 | A. Makarenko | Hậu vệ | 23 |
| 32 | T. Shkurdyuk | Hậu vệ | 17 |
| 4 | A. Shulunov | Hậu vệ | 17 |
| 33 | I. Skrobotov | Hậu vệ | 25 |
| 3 | I. Tikhomirov | Hậu vệ | 22 |
| 99 | E. Yudchits | Hậu vệ | 29 |
| 17 | S. Abramishvili | Tiền vệ | 23 |
| 77 | Y. Kravchenko | Tiền vệ | 21 |
| 15 | N. Patsko | Tiền vệ | 30 |
| 22 | P. Shevchenko | Tiền vệ | 19 |
| 7 | A. Svirepa | Tiền vệ | 26 |
| 5 | S. Volkov | Tiền vệ | 26 |
| 21 | V. Zhuravlev | Tiền vệ | 21 |
| 70 | A. Butko | Tiền đạo | 28 |
| 29 | I. Khovalko | Tiền đạo | 22 |
| 10 | V. Khvashchinskiy | Tiền đạo | 35 |
| 23 | M. Kovalevich | Tiền đạo | 23 |
| 11 | T. Martynov | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Adeola Olaleye | Tiền đạo | 19 |
| 8 | A. Shramchenko | Tiền đạo | 32 |
| 11 | Nurdoolot Stalbekov | Tiền đạo | 24 |