Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dinamo Brest
🌍 Belarus · 📅 Thành lập 1960 · 🏟️ Stadyen DASK Brestski (10,169 chỗ) · 👔 HLV S. Kovalchuk
Thống kê mùa giải
4
2
0
2
11
7
0
Phong độ: TTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Belov | Thủ môn | 26 |
| 30 | M. Klachkovich | Thủ môn | 17 |
| 35 | I. Malashchitskiy | Thủ môn | 23 |
| 21 | A. Nechaev | Thủ môn | 31 |
| 3 | K. Glushchenkov | Hậu vệ | 25 |
| 36 | Guilherme Guedes | Hậu vệ | 26 |
| 6 | E. Khralenkov | Hậu vệ | 20 |
| 5 | M. Kovel | Hậu vệ | 26 |
| 55 | A. Lavrik | Hậu vệ | 25 |
| 11 | D. Levitskiy | Hậu vệ | 28 |
| 23 | V. Lyakh | Hậu vệ | 26 |
| 22 | A. Pavlovets | Hậu vệ | 29 |
| 18 | N. Stepanov | Hậu vệ | 29 |
| 77 | R. Yuzepchuk | Hậu vệ | 28 |
| 42 | N. Burak | Tiền vệ | 21 |
| 44 | A. Butarevich | Tiền vệ | 28 |
| 19 | D. Grechikho | Tiền vệ | 26 |
| 4 | Ž. Popović | Tiền vệ | 26 |
| 2 | A. Rylach | Tiền vệ | 23 |
| A. Spasov | Tiền vệ | 17 | |
| 99 | I. Zenkov | Tiền vệ | 22 |
| 7 | D. Bakić | Tiền đạo | 26 |
| 51 | D. Chernyavskiy | Tiền đạo | 21 |
| 17 | R. Gritskevich | Tiền đạo | 17 |
| 24 | E. Kortsov | Tiền đạo | 25 |
| 88 | D. Kovalevich | Tiền đạo | 22 |
| 25 | V. Lozhkin | Tiền đạo | 23 |
| 37 | I. Yurkevich | Tiền đạo | 20 |