Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Baranovichi
🌍 Belarus · 🏟️ Stadyen Lyakamatyu (4,000 chỗ) · 👔 HLV Denis Yatsyna
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
6
2
1
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 93 | A. Dresmanis | Thủ môn | 18 |
| 12 | D. Shapko | Thủ môn | 24 |
| 26 | D. Shpakovskiy | Thủ môn | 24 |
| 19 | A. Bruy | Hậu vệ | 22 |
| 5 | V. Fedotov | Hậu vệ | 26 |
| 4 | V. Karpenya | Hậu vệ | 24 |
| 2 | S. Kendysh | Hậu vệ | 19 |
| 33 | Kirill Muzychenko | Hậu vệ | 19 |
| 3 | K. Shcherbakov | Hậu vệ | 28 |
| 8 | V. Balbukh | Tiền vệ | 32 |
| Gusev | Tiền vệ | ||
| 9 | E. Lapun | Tiền vệ | 26 |
| 10 | F. Lebedev | Tiền vệ | 22 |
| 96 | V. Potorocha | Tiền vệ | 29 |
| 7 | T. Pukhov | Tiền vệ | 27 |
| 11 | N. Ryabykh | Tiền vệ | 24 |
| 23 | V. Vasilenko | Tiền vệ | 29 |
| 41 | D. Volkovets | Tiền vệ | 19 |
| 45 | Aldiyar Altaev | Tiền đạo | 18 |
| 77 | M. Artyukh | Tiền đạo | 29 |
| 22 | M. Bondarenko | Tiền đạo | 20 |
| 88 | Z. Gitselev | Tiền đạo | 21 |
| 20 | B. Gusev | Tiền đạo | 18 |
| 35 | I. Kopat | Tiền đạo | 16 |
| 29 | S. Penchuk | Tiền đạo | 24 |
| 34 | A. Petrenko | Tiền đạo | 25 |
| 27 | Tigran Sarkisyan | Tiền đạo | 18 |
| 17 | M. Shevchenko | Tiền đạo | 23 |
| 22 | S. Stefanovich | Tiền đạo | 21 |