Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Uni Minsk
🌍 Belarus · 👔 HLV S. Pavlykovich
Thống kê mùa giải
34
10
6
18
54
72
7
Phong độ: TTBBBHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Babaev | Thủ môn | 33 |
| 35 | M. Kovruk | Thủ môn | 20 |
| 13 | K. Pankratov | Thủ môn | 18 |
| 17 | A. Kats | Hậu vệ | 31 |
| 6 | D. Podbereznyi | Hậu vệ | 22 |
| 98 | M. Svidinskiy | Hậu vệ | 21 |
| 3 | D. Turovets | Hậu vệ | 22 |
| 32 | V. Urbanovich | Hậu vệ | 22 |
| 42 | Maksim Volodko | Hậu vệ | 33 |
| 12 | E. Voyna | Hậu vệ | 25 |
| 22 | D. Zinovich | Hậu vệ | 29 |
| 21 | I. Amialiusik | Tiền vệ | 17 |
| 81 | Uladzislau Fezhanka | Tiền vệ | 17 |
| 30 | D. Khalimonchikov | Tiền vệ | 27 |
| 67 | D. Khvostovich | Tiền vệ | 24 |
| 23 | P. Klenje | Tiền vệ | 26 |
| 18 | V. Kostyukovich | Tiền vệ | 18 |
| 77 | A. Krotov | Tiền vệ | 30 |
| 33 | D. Lapin | Tiền vệ | 19 |
| 7 | D. Narchuk | Tiền vệ | 19 |
| 91 | E. Radkov | Tiền vệ | 18 |
| 8 | E. Sakuta | Tiền vệ | 25 |
| 19 | D. Selivanov | Tiền vệ | 21 |
| 10 | E. Semenov | Tiền vệ | 37 |
| 15 | R. Sidorovich | Tiền vệ | 29 |
| 69 | Yahor Snapkou | Tiền vệ | 17 |
| 88 | T. Statkevich | Tiền vệ | 18 |
| 5 | P. Vakulich | Tiền vệ | 29 |
| 99 | Daniil Charheika | Tiền đạo | 17 |
| 9 | Arol Nguintsop | Tiền đạo | 31 |
| 27 | I. Tolkachev | Tiền đạo | 21 |
| 95 | Ivan Vorobyev | Tiền đạo | 24 |