Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

T. Martynov
🌍 Belarus · 🎂 20 tuổi · 📏 180 · ⚖️ 71
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Belarus U21 | 2 | 1 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| UEFA U19 Hạng Nhất – Vòng loại | Belarus U19 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Belarus U21