Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Achapovskiy
🌍 Belarus · 🎂 23 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Hạng | Belshina | 9 | 4 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Belshina
Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Hạng | Belshina | 9 | 4 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Belshina