Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Arsenal
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1886 · 🏟️ Emirates Stadium (60,383 chỗ) · 👔 HLV F. Ljungberg
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Kepa | Thủ môn | 31 |
| 1 | I. Meslier | Thủ môn | 25 |
| 13 | J. Porter | Thủ môn | 17 |
| 1 | K. Ranson | Thủ môn | 18 |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 30 |
| 35 | T. Setford | Thủ môn | 19 |
| 33 | R. Calafiori | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Jaden Dixon | Hậu vệ | 18 |
| 6 | Gabriel Magalhães | Hậu vệ | 28 |
| 5 | P. Hincapié | Hậu vệ | 23 |
| 49 | M. Lewis-Skelly | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Cristhian Mosquera | Hậu vệ | 21 |
| 2 | W. Saliba | Hậu vệ | 24 |
| 89 | M. Salmon | Hậu vệ | 16 |
| 12 | J. Timber | Hậu vệ | 24 |
| 4 | B. White | Hậu vệ | 28 |
| 56 | M. Dowman | Tiền vệ | 16 |
| 10 | E. Eze | Tiền vệ | 27 |
| 6 | I. Ibrahim | Tiền vệ | 17 |
| 23 | Mikel Merino | Tiền vệ | 29 |
| 16 | C. Nørgaard | Tiền vệ | 31 |
| 11 | E. Nwaneri | Tiền vệ | 18 |
| 8 | M. Ødegaard | Tiền vệ | 27 |
| 41 | D. Rice | Tiền vệ | 26 |
| 36 | Martín Zubimendi | Tiền vệ | 26 |
| 7 | B. Bailey-Joseph | Tiền đạo | 17 |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo | 28 |
| 14 | V. Gyökeres | Tiền đạo | 27 |
| 11 | A. Annous | Tiền đạo | 18 |
| 29 | K. Havertz | Tiền đạo | 26 |
| 20 | N. Madueke | Tiền đạo | 23 |
| 11 | Gabriel Martinelli | Tiền đạo | 24 |
| 7 | B. Saka | Tiền đạo | 24 |