Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Manchester City
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1880 · 🏟️ Etihad Stadium (55,097 chỗ) · 👔 HLV Guardiola
Thống kê mùa giải
38
23
9
6
77
35
16
Phong độ: TTTHTTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | M. Bettinelli | Thủ môn | 33 |
| 25 | G. Donnarumma | Thủ môn | 26 |
| 1 | J. Trafford | Thủ môn | 23 |
| 21 | R. Aït-Nouri | Hậu vệ | 24 |
| 68 | Max Alleyne | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Rúben Dias | Hậu vệ | 28 |
| 15 | M. Guéhi | Hậu vệ | 25 |
| 24 | J. Gvardiol | Hậu vệ | 23 |
| 45 | A. Khusanov | Hậu vệ | 21 |
| 82 | R. Lewis | Hậu vệ | 21 |
| 21 | S. Mfuni | Hậu vệ | 17 |
| 8 | E. Anderson | Tiền vệ | 23 |
| 10 | R. Cherki | Tiền vệ | 22 |
| 47 | P. Foden | Tiền vệ | 25 |
| 6 | Charlie Gray | Tiền vệ | 19 |
| 8 | M. Kovačić | Tiền vệ | 31 |
| 7 | R. McAidoo | Tiền vệ | 17 |
| 14 | Nico González | Tiền vệ | 23 |
| 27 | Matheus Nunes | Tiền vệ | 27 |
| 33 | N. O'Reilly | Tiền vệ | 20 |
| 4 | T. Reijnders | Tiền vệ | 27 |
| 16 | Rodri | Tiền vệ | 29 |
| 10 | T. Samba | Tiền vệ | 17 |
| 11 | J. Doku | Tiền đạo | 23 |
| 9 | E. Haaland | Tiền đạo | 25 |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo | 26 |
| 28 | J. Monga | Tiền đạo | 16 |
| 29 | D. Mukasa | Tiền đạo | 18 |
| 26 | Sávio | Tiền đạo | 21 |
| 42 | A. Semenyo | Tiền đạo | 25 |