Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atletico Madrid
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1903 · 🏟️ Estádio Cívitas Metropolitano (70,460 chỗ) · 👔 HLV D. Simeone
Thống kê mùa giải
38
21
6
11
62
44
14
Phong độ: BBTTBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Salvador Esquivel | Thủ môn | 20 |
| 51 | Álvaro Moreno | Thủ môn | 19 |
| 1 | J. Musso | Thủ môn | 31 |
| 13 | J. Oblak | Thủ môn | 32 |
| 1 | Mario de Luis | Thủ môn | 23 |
| 4 | Javier Boñar | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Julio Díaz del Romo | Hậu vệ | 20 |
| 2 | J. Giménez | Hậu vệ | 30 |
| 20 | Álex Grimaldo | Hậu vệ | 30 |
| 17 | D. Hancko | Hậu vệ | 28 |
| 24 | Robin Le Normand | Hậu vệ | 29 |
| 14 | Marcos Llorente | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Dani MartÃnez | Hậu vệ | 21 |
| 16 | N. Molina | Hậu vệ | 27 |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ | 22 |
| 15 | A. Puric | Hậu vệ | 22 |
| 3 | M. Ruggeri | Hậu vệ | 23 |
| 12 | G. Spina | Hậu vệ | 20 |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ | 22 |
| 5 | J. Cardoso | Tiền vệ | 24 |
| 42 | M. Hjulmand | Tiền vệ | 26 |
| 6 | Koke | Tiền vệ | 33 |
| 4 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ | 20 |
| 14 | J. Morcillo | Tiền vệ | 19 |
| 27 | T. Seidu | Tiền vệ | 17 |
| 6 | Javi Serrano | Tiền vệ | 22 |
| 21 | O. Vargas | Tiền vệ | 20 |
| 11 | T. Almada | Tiền đạo | 24 |
| 19 | J. Álvarez | Tiền đạo | 25 |
| 10 | Álex Baena | Tiền đạo | 24 |
| 10 | Rayane Belid | Tiền đạo | 20 |
| 30 | M. Llorente | Tiền đạo | 17 |
| 29 | Sergio Esteban | Tiền đạo | 17 |
| 22 | A. Lookman | Tiền đạo | 28 |
| 7 | I. Luque | Tiền đạo | 20 |
| 20 | G. Simeone | Tiền đạo | 23 |
| 9 | A. Sørloth | Tiền đạo | 30 |