Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

V. Gyökeres
🌍 Sweden · 🎂 27 tuổi · 📏 189 · ⚖️ 90
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Emirates Cúp | Arsenal | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
| Giao hữu CLB | Arsenal | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
| Giao hữu ĐTQG | Sweden | 8 | 6 | 1 | 1🟨 0🟥 | 7.36 |
| Giải Cúp | Arsenal | 3 | 1 | 1 | 0🟨 0🟥 | 6.63 |
| FA Cúp | Arsenal | 2 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.75 |
| Ngoại Hạng Anh | Arsenal | 36 | 14 | 1 | 5🟨 0🟥 | 6.62 |
| Cúp C1 châu Âu | Arsenal | 13 | 5 | 1 | 1🟨 0🟥 | 6.75 |