Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Suwon City FC
🌍 Hàn Quốc · 📅 Thành lập 2003 · 🏟️ Suwon Sports Complex (11,808 chỗ) · 👔 HLV Kim Eun-Jung
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Jeong Min-Ki | Thủ môn | 29 |
| 1 | Lee Yun-Oh | Thủ môn | 26 |
| 21 | Yang Han-Been | Thủ môn | 34 |
| 3 | Derlan | Hậu vệ | 29 |
| 24 | Kang Yun-Koo | Hậu vệ | 30 |
| 15 | Joon-Ho Hong | Hậu vệ | 32 |
| 25 | Jang Young-Woo | Hậu vệ | 23 |
| 16 | Jo Jin-Woo | Hậu vệ | 26 |
| 6 | J. Kim | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Lee Hyeon-yong | Hậu vệ | 21 |
| 20 | Lee Zi-Sol | Hậu vệ | 26 |
| 27 | Lee Si-Young | Hậu vệ | 28 |
| 22 | Seo Jae-Min | Hậu vệ | 28 |
| 8 | Han Chan-Hee | Tiền vệ | 28 |
| 34 | Jang Yun-Ho | Tiền vệ | 29 |
| 91 | Kim Do-Yoon | Tiền vệ | 20 |
| 40 | Min-ho Kim | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Lee Jae-Won | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Matheus Frizzo | Tiền vệ | 27 |
| 18 | K. Tsukagawa | Tiền vệ | 31 |
| 23 | Do-hyeon Yeom | Tiền vệ | 19 |
| 26 | Jun-gyu Ahn | Tiền đạo | 22 |
| 77 | Baek Kyung | Tiền đạo | 18 |
| 79 | Ryun-seong Choe | Tiền đạo | 18 |
| 29 | Choi Gi-Yun | Tiền vệ | 23 |
| 14 | Goo Bon-Cheul | Tiền vệ | 26 |
| 99 | Ha Jeong-woo | Tiền đạo | 20 |
| 99 | Ha Jung-woo | Tiền đạo | 19 |
| 17 | M. Andersen | Tiền đạo | 29 |
| 70 | Jung Seung-Bae | Tiền đạo | 22 |
| 11 | Kim Jeong-Hwan | Tiền đạo | 28 |
| 19 | Kim Gyeong-Min | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Matheus Babi | Tiền đạo | 28 |
| 44 | Willyan | Tiền đạo | 31 |