Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Suwon Bluewings
🌍 Hàn Quốc · 📅 Thành lập 1995 · 🏟️ Suwon World Cup Stadium (45,192 chỗ) · 👔 HLV Lee Lim-Saeng
Thống kê mùa giải
39
20
12
7
76
50
8
Phong độ: HHTTHTHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | Kim Joon-Hong | Thủ môn | 22 |
| 1 | Kim Min-Jun | Thủ môn | 25 |
| 31 | Lee Gyeong-Jun | Thủ môn | 20 |
| 21 | Yang Hyung-Mo | Thủ môn | 34 |
| 20 | Hong Jeong-Ho | Hậu vệ | 36 |
| 2 | Jang Seok-Hwan | Hậu vệ | 21 |
| 32 | Jung Dong-Yoon | Hậu vệ | 31 |
| 80 | Kim Ji-sung | Hậu vệ | 17 |
| 5 | Ko Jong-hyun | Hậu vệ | 19 |
| 27 | Lee Geon-hee | Hậu vệ | 20 |
| 11 | Lee Jun-Jae | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Lim Ji-Hoon | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Mo Kyung-bin | Hậu vệ | 18 |
| 33 | Park Dae-Won | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Song Ju-Hun | Hậu vệ | 31 |
| 13 | Min-jun Yeo | Hậu vệ | 18 |
| 28 | Geun-yeong Yoon | Hậu vệ | 21 |
| 14 | Jeong Ho-Yeon | Tiền vệ | 25 |
| 17 | Kang Hyun-Muk | Tiền vệ | 24 |
| 99 | Do-yeon Kim | Tiền vệ | 21 |
| 23 | Kim Min-woo | Tiền vệ | 23 |
| 19 | Kim Seong-Ju | Tiền vệ | 19 |
| 24 | Ko Seung-Beom | Tiền vệ | 31 |
| 16 | Park Hyun-Bin | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Reis | Tiền vệ | 32 |
| 58 | Bruno Silva | Tiền đạo | 25 |
| 7 | Fessin | Tiền đạo | 26 |
| 9 | S. Iljutcenko | Tiền đạo | 35 |
| 22 | Kang Seong-Jin | Tiền đạo | 22 |
| 77 | Kim Ji-Hyun | Tiền đạo | 29 |
| 71 | Kim Ji-ho | Tiền đạo | 22 |
| 92 | Lee Sang-Min | Tiền đạo | 21 |
| 91 | Park Ji-Won | Tiền đạo | 24 |